hỏi bài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đòi học sinh phải trả lời câu hỏi về bài đã học: Hành động của giáo viên yêu cầu học sinh trình bày lại, giải thích hoặc trả lời câu hỏi liên quan đến nội dung bài học đã được dạy trước đó, nhằm kiểm tra mức độ hiểu bài và sự chuẩn bị của học sinh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô giáo thường hỏi bài đầu giờ để kiểm tra xem chúng tôi có học bài cũ không. (Giáo viên thường kiểm tra bài đầu giờ để xem chúng tôi có học bài cũ không.)
- Thầy hiệu trưởng bất ngờ vào lớp và hỏi bài một số học sinh. (Thầy hiệu trưởng bất ngờ vào lớp và kiểm tra bài một số học sinh.)
- Trước khi dạy bài mới, giáo viên nên hỏi bài cũ để củng cố kiến thức. (Trước khi dạy bài mới, giáo viên nên kiểm tra bài cũ để củng cố kiến thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị hỏi bài": chỉ việc học sinh phải đối mặt với việc kiểm tra bài cũ.
- Hôm nay tôi lo lắng vì có thể bị hỏi bài môn Lịch sử. (Hôm nay tôi lo lắng vì có thể bị kiểm tra bài môn Lịch sử.)
"hỏi bài miệng": hình thức kiểm tra thông qua việc hỏi và trả lời bằng lời nói trực tiếp, khác với kiểm tra viết.
- Tiết học này chúng ta sẽ có một phần hỏi bài miệng để lấy điểm 15 phút. (Tiết học này chúng ta sẽ có một phần kiểm tra miệng để lấy điểm 15 phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiểm tra bài cũ: Cụm từ đồng nghĩa, chỉ hoạt động tương tự của giáo viên.
- Kiểm tra miệng: Hình thức kiểm tra kiến thức thông qua hỏi đáp trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Kiểm tra: Xem xét, đánh giá kiến thức.
- Thẩm vấn bài học (ít dùng): Hỏi kỹ về bài học (thường mang sắc thái nghiêm túc hoặc căng thẳng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này)
- Đòi học sinh phải trả lời câu hỏi về bài đã học.